Tiếng Việt
Sự bài ngoại tiếng Anh là gì?
sự bài ngoại tiếng Anh là xenophobia /ˌzɛnəˈfoʊbiə/. Chủ nghĩa kỳ thị người ngoại quốc hoặc người khác biệt về chủng tộc, văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
xenophobia
Ví dụ câu với sự bài ngoại / xenophobia
- 1
Sự bài ngoại có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử trong xã hội.
Xenophobia can lead to discrimination in society.
- 2
Chống lại sự bài ngoại là cách để xây dựng một cộng đồng hòa nhập hơn.
Countering xenophobia is a way to build a more inclusive community.
Ghi chú dùng từ sự bài ngoại
Sự bài ngoại thể hiện thái độ kỳ thị người khác dựa trên nguồn gốc hoặc chủng tộc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc), 'discrimination' (sự phân biệt đối xử), và 'prejudice' (định kiến).
Video minh hoạ sự bài ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bài ngoại
Câu hỏi thường gặp về "sự bài ngoại"
Sự bài ngoại tiếng Anh là gì?
Sự bài ngoại tiếng Anh là "xenophobia" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa kỳ thị người ngoại quốc hoặc người khác biệt về chủng tộc, văn hóa.
"xenophobia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"xenophobia" nghĩa tiếng Việt là "sự bài ngoại". Sự bài ngoại thể hiện thái độ kỳ thị người khác dựa trên nguồn gốc hoặc chủng tộc.
Phát âm "xenophobia" như thế nào?
"xenophobia" có phiên âm IPA /ˌzɛnəˈfoʊbiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "xenophobia"?
Xenophobia can lead to discrimination in society. — Sự bài ngoại có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử trong xã hội.