Tiếng Việt
Sự bài tiết tiếng Anh là gì?
sự bài tiết tiếng Anh là excretion /ɪkˈskriːʃən/. Quá trình loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể qua các cơ quan như thận hoặc da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excretion
Ví dụ câu với sự bài tiết / excretion
- 1
Excretion giúp duy trì cân bằng nội môi của cơ thể.
Excretion helps maintain the body's internal balance.
- 2
Các chất thải được bài tiết qua nước tiểu và mồ hôi.
Waste products are excreted through urine and sweat.
Ghi chú dùng từ sự bài tiết
Sự bài tiết là quá trình loại bỏ chất thải. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'metabolism' (quá trình chuyển hóa), 'kidney' (thận), và 'sweat' (mồ hôi).
Video minh hoạ sự bài tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bài tiết
Câu hỏi thường gặp về "sự bài tiết"
Sự bài tiết tiếng Anh là gì?
Sự bài tiết tiếng Anh là "excretion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể qua các cơ quan như thận hoặc da.
"excretion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excretion" nghĩa tiếng Việt là "sự bài tiết". Sự bài tiết là quá trình loại bỏ chất thải.
Phát âm "excretion" như thế nào?
"excretion" có phiên âm IPA /ɪkˈskriːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excretion"?
Excretion helps maintain the body's internal balance. — Excretion giúp duy trì cân bằng nội môi của cơ thể.