Tiếng Việt
Sự báo trước tiếng Anh là gì?
sự báo trước tiếng Anh là forewarning /ˌfɔːrˈwɔːrnɪŋ/. sự cảnh báo hoặc dự đoán trước về điều gì sắp xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forewarning
Ví dụ câu với sự báo trước / forewarning
- 1
Cảnh báo sớm giúp mọi người chuẩn bị tốt hơn cho thiên tai.
The forewarning of the storm allowed residents to evacuate in time.
- 2
Anh ấy nhận được sự báo trước về kết quả cuộc thi.
He received a forewarning about the results of the competition.
Ghi chú dùng từ sự báo trước
Sự báo trước là một dạng cảnh báo sớm về điều gì đó sắp xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'warning' (cảnh báo), 'precaution' (biện pháp phòng ngừa), 'anticipation' (sự dự đoán).
Video minh hoạ sự báo trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự báo trước
Câu hỏi thường gặp về "sự báo trước"
Sự báo trước tiếng Anh là gì?
Sự báo trước tiếng Anh là "forewarning" (danh từ), nghĩa là: sự cảnh báo hoặc dự đoán trước về điều gì sắp xảy ra.
"forewarning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forewarning" nghĩa tiếng Việt là "sự báo trước". Sự báo trước là một dạng cảnh báo sớm về điều gì đó sắp xảy ra.
Phát âm "forewarning" như thế nào?
"forewarning" có phiên âm IPA /ˌfɔːrˈwɔːrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forewarning"?
The forewarning of the storm allowed residents to evacuate in time. — Cảnh báo sớm giúp mọi người chuẩn bị tốt hơn cho thiên tai.