Tiếng Việt
Sự báo đáp tiếng Anh là gì?
sự báo đáp tiếng Anh là repayment /rɪˈpeɪmənt/. Sự trả lại hoặc đền đáp cho ai đó về những gì đã nhận được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repayment
Ví dụ câu với sự báo đáp / repayment
- 1
Anh ấy đã trả lại khoản vay trước hạn.
He repaid the loan before the deadline.
- 2
Chúng tôi cần sự báo đáp cho những nỗ lực của mình.
We seek repayment for our efforts.
Ghi chú dùng từ sự báo đáp
Sự báo đáp liên quan đến việc trả lại hoặc đền đáp, như trong 'đền ơn' hoặc 'trả nợ'. Các từ liên quan gồm 'compensation' (bồi thường), 'reimbursement' (hoàn trả), và 'reward' (phần thưởng).
Video minh hoạ sự báo đáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự báo đáp
Câu hỏi thường gặp về "sự báo đáp"
Sự báo đáp tiếng Anh là gì?
Sự báo đáp tiếng Anh là "repayment" (danh từ), nghĩa là: Sự trả lại hoặc đền đáp cho ai đó về những gì đã nhận được.
"repayment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repayment" nghĩa tiếng Việt là "sự báo đáp". Sự báo đáp liên quan đến việc trả lại hoặc đền đáp, như trong 'đền ơn' hoặc 'trả nợ'.
Phát âm "repayment" như thế nào?
"repayment" có phiên âm IPA /rɪˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repayment"?
He repaid the loan before the deadline. — Anh ấy đã trả lại khoản vay trước hạn.