The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bắt nguồn tiếng Anh là gì?

sự bắt nguồn tiếng Anh là origin /ˈɒrɪdʒɪn/. Nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu của một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "sự bắt nguồn" tiếng Anh là "origin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

origin

Danh từ
/ˈɒrɪdʒɪn/

Ví dụ câu với sự bắt nguồn / origin

  1. 1

    Nguồn gốc của truyền thống này rất cổ xưa.

    The origin of this tradition is very ancient.

  2. 2

    Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề.

    We need to understand the origin of the problem.

Ghi chú dùng từ sự bắt nguồn

Sự bắt nguồn đề cập đến nơi hoặc thời điểm bắt đầu của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'source' (nguồn), 'beginning' (bắt đầu), 'root' (gốc rễ).

Video minh hoạ sự bắt nguồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bắt nguồn

Câu hỏi thường gặp về "sự bắt nguồn"

Sự bắt nguồn tiếng Anh là gì?

Sự bắt nguồn tiếng Anh là "origin" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu của một thứ gì đó.

"origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"origin" nghĩa tiếng Việt là "sự bắt nguồn". Sự bắt nguồn đề cập đến nơi hoặc thời điểm bắt đầu của một thứ gì đó.

Phát âm "origin" như thế nào?

"origin" có phiên âm IPA /ˈɒrɪdʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "origin"?

The origin of this tradition is very ancient. — Nguồn gốc của truyền thống này rất cổ xưa.