Tiếng Việt
Bắt nguồn tiếng Anh là gì?
Bắt nguồn tiếng Anh là Originate /əˈrɪʤɪneɪt/. Bắt nguồn, xuất phát từ đâu đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Originate
Ví dụ câu với Bắt nguồn / Originate
- 1
Nguồn gốc của truyền thống này bắt nguồn từ thế kỷ 16.
The tradition originates from the 16th century.
- 2
Câu chuyện bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
The story originates from an ancient legend.
Ghi chú dùng từ Bắt nguồn
Bắt nguồn nghĩa là bắt đầu hoặc xuất phát từ một nguồn gốc nào đó. Các từ liên quan: source (nguồn), root (gốc), beginning (bắt đầu).
Video minh hoạ Bắt nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt nguồn
Câu hỏi thường gặp về "Bắt nguồn"
Bắt nguồn tiếng Anh là gì?
Bắt nguồn tiếng Anh là "Originate" (động từ), nghĩa là: Bắt nguồn, xuất phát từ đâu đó hoặc ai đó.
"Originate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Originate" nghĩa tiếng Việt là "Bắt nguồn". Bắt nguồn nghĩa là bắt đầu hoặc xuất phát từ một nguồn gốc nào đó.
Phát âm "Originate" như thế nào?
"Originate" có phiên âm IPA /əˈrɪʤɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Originate"?
The tradition originates from the 16th century. — Nguồn gốc của truyền thống này bắt nguồn từ thế kỷ 16.