Tiếng Việt
Sự biên tập tiếng Anh là gì?
sự biên tập tiếng Anh là editing /ˈɛdɪtɪŋ/. Quá trình chỉnh sửa, biên tập nội dung để hoàn thiện hoặc sửa đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
editing
Ví dụ câu với sự biên tập / editing
- 1
Việc biên tập bài báo giúp nâng cao chất lượng nội dung.
Editing the article improved its clarity.
- 2
Chúng tôi đang trong quá trình biên tập cuốn sách mới.
We are editing the new book.
Ghi chú dùng từ sự biên tập
Sự biên tập liên quan đến việc chỉnh sửa nội dung. Các thuật ngữ liên quan: 'proofreading' (kiểm tra lỗi chính tả), 'revision' (sửa đổi), 'proof' (bản in thử).
Video minh hoạ sự biên tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự biên tập
Câu hỏi thường gặp về "sự biên tập"
Sự biên tập tiếng Anh là gì?
Sự biên tập tiếng Anh là "editing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chỉnh sửa, biên tập nội dung để hoàn thiện hoặc sửa đổi.
"editing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"editing" nghĩa tiếng Việt là "sự biên tập". Sự biên tập liên quan đến việc chỉnh sửa nội dung.
Phát âm "editing" như thế nào?
"editing" có phiên âm IPA /ˈɛdɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "editing"?
Editing the article improved its clarity. — Việc biên tập bài báo giúp nâng cao chất lượng nội dung.