Tiếng Việt
Chỉnh sửa ảnh tiếng Anh là gì?
Chỉnh sửa ảnh tiếng Anh là Photo Editing /ˈfəʊtəʊ ˈɛdɪtɪŋ/. Quá trình chỉnh sửa hoặc cải thiện hình ảnh bằng phần mềm để đạt được kết quả mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photo Editing
Ví dụ câu với Chỉnh sửa ảnh / Photo Editing
- 1
Tôi đã chỉnh sửa ảnh trước khi đăng lên mạng xã hội.
I edited the photo before posting it on social media.
- 2
Chỉnh sửa ảnh giúp làm rõ các chi tiết trong bức tranh.
Photo editing helps clarify details in the picture.
Ghi chú dùng từ Chỉnh sửa ảnh
Chỉnh sửa ảnh liên quan đến việc sử dụng phần mềm như Photoshop để cải thiện hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'Retouching' (Chỉnh sửa làm đẹp), 'Filtering' (Lọc ảnh), 'Cropping' (Cắt xén).
Video minh hoạ Chỉnh sửa ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỉnh sửa ảnh
Câu hỏi thường gặp về "Chỉnh sửa ảnh"
Chỉnh sửa ảnh tiếng Anh là gì?
Chỉnh sửa ảnh tiếng Anh là "Photo Editing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chỉnh sửa hoặc cải thiện hình ảnh bằng phần mềm để đạt được kết quả mong muốn.
"Photo Editing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photo Editing" nghĩa tiếng Việt là "Chỉnh sửa ảnh". Chỉnh sửa ảnh liên quan đến việc sử dụng phần mềm như Photoshop để cải thiện hình ảnh.
Phát âm "Photo Editing" như thế nào?
"Photo Editing" có phiên âm IPA /ˈfəʊtəʊ ˈɛdɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photo Editing"?
I edited the photo before posting it on social media. — Tôi đã chỉnh sửa ảnh trước khi đăng lên mạng xã hội.