Tiếng Việt
Sự dựng phim tiếng Anh là gì?
Sự dựng phim tiếng Anh là Film editing /fɪlm ˈɛdɪtɪŋ/. Quá trình chỉnh sửa và sắp xếp các cảnh quay để tạo thành một bộ phim hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Film editing
Ví dụ câu với Sự dựng phim / Film editing
- 1
Quá trình dựng phim đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng cao.
Film editing requires patience and high skill.
- 2
Anh ấy đã học cách dựng phim để chỉnh sửa các cảnh quay của mình.
He learned how to edit films to cut his footage.
Ghi chú dùng từ Sự dựng phim
Dựng phim là quá trình chỉnh sửa phim để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cut' (cắt), 'sequence' (dãy cảnh), 'post-production' (hậu kỳ).
Video minh hoạ Sự dựng phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự dựng phim
Câu hỏi thường gặp về "Sự dựng phim"
Sự dựng phim tiếng Anh là gì?
Sự dựng phim tiếng Anh là "Film editing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chỉnh sửa và sắp xếp các cảnh quay để tạo thành một bộ phim hoàn chỉnh.
"Film editing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Film editing" nghĩa tiếng Việt là "Sự dựng phim". Dựng phim là quá trình chỉnh sửa phim để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
Phát âm "Film editing" như thế nào?
"Film editing" có phiên âm IPA /fɪlm ˈɛdɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Film editing"?
Film editing requires patience and high skill. — Quá trình dựng phim đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng cao.