Tiếng Việt
Sự bốc thuốc tiếng Anh là gì?
Sự bốc thuốc tiếng Anh là Dispensing medication /dɪsˈpɛnsɪŋ ˌmɛdɪˈkeɪʃən/. Hành động phân phát thuốc theo đơn của bác sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dispensing medication
Ví dụ câu với Sự bốc thuốc / Dispensing medication
- 1
Dược sĩ đang thực hiện việc bốc thuốc cho bệnh nhân.
The pharmacist is dispensing medication to the patient.
- 2
Việc bốc thuốc đúng quy trình là rất quan trọng trong điều trị.
Proper dispensing of medication is crucial in treatment.
Ghi chú dùng từ Sự bốc thuốc
Sự bốc thuốc đề cập đến quá trình phân phát thuốc theo đơn. Các thuật ngữ liên quan: 'prescription' (đơn thuốc), 'pharmacist' (dược sĩ), 'medication' (thuốc).
Video minh hoạ Sự bốc thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự bốc thuốc
Câu hỏi thường gặp về "Sự bốc thuốc"
Sự bốc thuốc tiếng Anh là gì?
Sự bốc thuốc tiếng Anh là "Dispensing medication" (danh từ), nghĩa là: Hành động phân phát thuốc theo đơn của bác sĩ.
"Dispensing medication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dispensing medication" nghĩa tiếng Việt là "Sự bốc thuốc". Sự bốc thuốc đề cập đến quá trình phân phát thuốc theo đơn.
Phát âm "Dispensing medication" như thế nào?
"Dispensing medication" có phiên âm IPA /dɪsˈpɛnsɪŋ ˌmɛdɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dispensing medication"?
The pharmacist is dispensing medication to the patient. — Dược sĩ đang thực hiện việc bốc thuốc cho bệnh nhân.