Tiếng Việt
Truyền thuốc tiếng Anh là gì?
Truyền thuốc tiếng Anh là Medication infusion /ˌmɛdɪˈkeɪʃən ɪnˈfjuːʒən/. Việc truyền thuốc qua đường tĩnh mạch hoặc các phương pháp khác để điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medication infusion
Ví dụ câu với Truyền thuốc / Medication infusion
- 1
Bác sĩ đã chỉ định truyền thuốc cho bệnh nhân để giảm đau.
The doctor ordered medication infusion for the patient to relieve pain.
- 2
Truyền thuốc cần được thực hiện trong môi trường vô trùng.
Medication infusion must be performed in a sterile environment.
Ghi chú dùng từ Truyền thuốc
Truyền thuốc là phương pháp đưa thuốc vào cơ thể qua đường tĩnh mạch. Các thuật ngữ liên quan: IV (tiêm tĩnh mạch), truyền dịch (fluid infusion), thuốc (medication).
Video minh hoạ Truyền thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền thuốc
Câu hỏi thường gặp về "Truyền thuốc"
Truyền thuốc tiếng Anh là gì?
Truyền thuốc tiếng Anh là "Medication infusion" (danh từ), nghĩa là: Việc truyền thuốc qua đường tĩnh mạch hoặc các phương pháp khác để điều trị bệnh.
"Medication infusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medication infusion" nghĩa tiếng Việt là "Truyền thuốc". Truyền thuốc là phương pháp đưa thuốc vào cơ thể qua đường tĩnh mạch.
Phát âm "Medication infusion" như thế nào?
"Medication infusion" có phiên âm IPA /ˌmɛdɪˈkeɪʃən ɪnˈfjuːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medication infusion"?
The doctor ordered medication infusion for the patient to relieve pain. — Bác sĩ đã chỉ định truyền thuốc cho bệnh nhân để giảm đau.