Tiếng Việt
Cắt thuốc tiếng Anh là gì?
cắt thuốc tiếng Anh là discontinue medication /ˌdɪskənˈtɪnjuː ˌmɛdɪˈkeɪʃən/. Ngưng sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discontinue medication
Ví dụ câu với cắt thuốc / discontinue medication
- 1
Bác sĩ khuyên tôi nên ngưng dùng thuốc sau khi triệu chứng biến mất.
The doctor advised me to discontinue the medication after the symptoms disappeared.
- 2
Bạn có thể ngưng thuốc nếu không có tác dụng phụ.
You can discontinue the medication if there are no side effects.
Ghi chú dùng từ cắt thuốc
Cắt thuốc là hành động ngưng dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Các từ liên quan: 'ngưng thuốc' (stop medication), 'thuốc điều trị' (treatment medication), 'tác dụng phụ' (side effects).
Video minh hoạ cắt thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt thuốc
Câu hỏi thường gặp về "cắt thuốc"
Cắt thuốc tiếng Anh là gì?
Cắt thuốc tiếng Anh là "discontinue medication" (động từ), nghĩa là: Ngưng sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
"discontinue medication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discontinue medication" nghĩa tiếng Việt là "cắt thuốc". Cắt thuốc là hành động ngưng dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Phát âm "discontinue medication" như thế nào?
"discontinue medication" có phiên âm IPA /ˌdɪskənˈtɪnjuː ˌmɛdɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discontinue medication"?
The doctor advised me to discontinue the medication after the symptoms disappeared. — Bác sĩ khuyên tôi nên ngưng dùng thuốc sau khi triệu chứng biến mất.