Tiếng Việt
Sự bồi đắp tiếng Anh là gì?
sự bồi đắp tiếng Anh là accretion /əˈkriʃən/. Quá trình tích tụ hoặc dần dần tăng lên của vật chất hoặc giá trị theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accretion
Ví dụ câu với sự bồi đắp / accretion
- 1
Sự bồi đắp của phù sa đã làm thay đổi dòng chảy của con sông.
The accretion of sediment has altered the river's course.
- 2
Các lớp đất đá hình thành qua quá trình bồi đắp lâu dài.
Layers of soil formed through long-term accretion.
Ghi chú dùng từ sự bồi đắp
Sự bồi đắp đề cập đến quá trình tích tụ dần dần của vật chất hoặc giá trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accumulate' (tích tụ), 'growth' (tăng trưởng), và 'deposition' (đóng cặn).
Video minh hoạ sự bồi đắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bồi đắp
Câu hỏi thường gặp về "sự bồi đắp"
Sự bồi đắp tiếng Anh là gì?
Sự bồi đắp tiếng Anh là "accretion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tích tụ hoặc dần dần tăng lên của vật chất hoặc giá trị theo thời gian.
"accretion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accretion" nghĩa tiếng Việt là "sự bồi đắp". Sự bồi đắp đề cập đến quá trình tích tụ dần dần của vật chất hoặc giá trị.
Phát âm "accretion" như thế nào?
"accretion" có phiên âm IPA /əˈkriʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accretion"?
The accretion of sediment has altered the river's course. — Sự bồi đắp của phù sa đã làm thay đổi dòng chảy của con sông.