The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cách ly tiếng Anh là gì?

Sự cách ly tiếng Anh là Quarantine /ˈkwɒrəntiːn/. Sự cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc nhiễm trùng.

Hình minh hoạ "Sự cách ly" tiếng Anh là "Quarantine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Quarantine

Danh từ
/ˈkwɒrəntiːn/

Ví dụ câu với Sự cách ly / Quarantine

  1. 1

    Trong thời gian dịch bệnh, mọi người phải thực hiện sự cách ly để bảo vệ cộng đồng.

    During the outbreak, everyone had to undergo quarantine to protect the community.

  2. 2

    Sau khi trở về từ nước ngoài, cô ấy phải thực hiện sự cách ly trong hai tuần.

    After returning from abroad, she had to quarantine for two weeks.

Ghi chú dùng từ Sự cách ly

Sự cách ly là biện pháp phòng ngừa trong y tế để ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'isolation' (cách ly riêng biệt), 'quarantine period' (thời gian cách ly), và 'contagious' (lây nhiễm).

Video minh hoạ Sự cách ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự cách ly

Câu hỏi thường gặp về "Sự cách ly"

Sự cách ly tiếng Anh là gì?

Sự cách ly tiếng Anh là "Quarantine" (danh từ), nghĩa là: Sự cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc nhiễm trùng.

"Quarantine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Quarantine" nghĩa tiếng Việt là "Sự cách ly". Sự cách ly là biện pháp phòng ngừa trong y tế để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Phát âm "Quarantine" như thế nào?

"Quarantine" có phiên âm IPA /ˈkwɒrəntiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Quarantine"?

During the outbreak, everyone had to undergo quarantine to protect the community. — Trong thời gian dịch bệnh, mọi người phải thực hiện sự cách ly để bảo vệ cộng đồng.