Tiếng Việt
Nghỉ cách ly tiếng Anh là gì?
nghỉ cách ly tiếng Anh là quarantine /ˈkwɒrəntiːn/. Cách ly để phòng tránh bệnh truyền nhiễm lây lan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarantine
Ví dụ câu với nghỉ cách ly / quarantine
- 1
Chúng tôi phải nghỉ cách ly sau khi trở về từ vùng dịch.
We had to quarantine after returning from the outbreak zone.
- 2
Bệnh nhân được nghỉ cách ly để tránh lây nhiễm cho người khác.
The patient was quarantined to prevent spreading the infection.
Ghi chú dùng từ nghỉ cách ly
Nghỉ cách ly là hành động cách ly người hoặc vật để phòng tránh bệnh truyền nhiễm. Các thuật ngữ liên quan: 'isolation' (cách ly), 'quarantine period' (thời gian cách ly), 'contagious' (lây nhiễm), 'infectious' (truyền nhiễm).
Video minh hoạ nghỉ cách ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ cách ly
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ cách ly"
Nghỉ cách ly tiếng Anh là gì?
Nghỉ cách ly tiếng Anh là "quarantine" (động từ), nghĩa là: Cách ly để phòng tránh bệnh truyền nhiễm lây lan.
"quarantine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarantine" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ cách ly". Nghỉ cách ly là hành động cách ly người hoặc vật để phòng tránh bệnh truyền nhiễm.
Phát âm "quarantine" như thế nào?
"quarantine" có phiên âm IPA /ˈkwɒrəntiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarantine"?
We had to quarantine after returning from the outbreak zone. — Chúng tôi phải nghỉ cách ly sau khi trở về từ vùng dịch.