Tiếng Việt
Phí kiểm dịch tiếng Anh là gì?
phí kiểm dịch tiếng Anh là Quarantine inspection fee /ˈkwɒrəntiːn ɪnˈspɛkʃən fiː/. Phí thu để kiểm tra và xác nhận hàng hóa hoặc người nhập cảnh không gây nguy hiểm dịch bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quarantine inspection fee
Ví dụ câu với phí kiểm dịch / Quarantine inspection fee
- 1
The quarantine inspection fee must be paid before the goods are released.
Phí kiểm dịch phải được thanh toán trước khi hàng hóa được phát hành.
- 2
They refused to clear the shipment without paying the quarantine inspection fee.
Họ từ chối thông quan lô hàng nếu không thanh toán phí kiểm dịch.
Ghi chú dùng từ phí kiểm dịch
Phí kiểm dịch là khoản phí để kiểm tra hàng hóa hoặc người nhập cảnh nhằm phòng chống dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'inspection' (kiểm tra), 'regulation' (quy định), 'health safety' (an toàn sức khỏe).
Video minh hoạ phí kiểm dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí kiểm dịch
Câu hỏi thường gặp về "phí kiểm dịch"
Phí kiểm dịch tiếng Anh là gì?
Phí kiểm dịch tiếng Anh là "Quarantine inspection fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để kiểm tra và xác nhận hàng hóa hoặc người nhập cảnh không gây nguy hiểm dịch bệnh.
"Quarantine inspection fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quarantine inspection fee" nghĩa tiếng Việt là "phí kiểm dịch". Phí kiểm dịch là khoản phí để kiểm tra hàng hóa hoặc người nhập cảnh nhằm phòng chống dịch bệnh.
Phát âm "Quarantine inspection fee" như thế nào?
"Quarantine inspection fee" có phiên âm IPA /ˈkwɒrəntiːn ɪnˈspɛkʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quarantine inspection fee"?
Phí kiểm dịch phải được thanh toán trước khi hàng hóa được phát hành. — The quarantine inspection fee must be paid before the goods are released.