Tiếng Việt
Sự can thiệp tiếng Anh là gì?
sự can thiệp tiếng Anh là intervention /ˌɪntərˈvɛnʃən/. Hành động can thiệp hoặc xen vào một tình huống để thay đổi hoặc kiểm soát nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intervention
Ví dụ câu với sự can thiệp / intervention
- 1
Chính phủ đã có sự can thiệp để ổn định nền kinh tế.
The government made an intervention to stabilize the economy.
- 2
Sự can thiệp của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.
The doctor's intervention saved the patient's life.
Ghi chú dùng từ sự can thiệp
Sự can thiệp đề cập đến hành động xen vào để thay đổi hoặc kiểm soát một tình huống. Các từ liên quan gồm có 'intervene' (can thiệp), 'intermediary' (trung gian), và 'interference' (can thiệp không mong muốn).
Video minh hoạ sự can thiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự can thiệp
Câu hỏi thường gặp về "sự can thiệp"
Sự can thiệp tiếng Anh là gì?
Sự can thiệp tiếng Anh là "intervention" (danh từ), nghĩa là: Hành động can thiệp hoặc xen vào một tình huống để thay đổi hoặc kiểm soát nó.
"intervention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intervention" nghĩa tiếng Việt là "sự can thiệp". Sự can thiệp đề cập đến hành động xen vào để thay đổi hoặc kiểm soát một tình huống.
Phát âm "intervention" như thế nào?
"intervention" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intervention"?
The government made an intervention to stabilize the economy. — Chính phủ đã có sự can thiệp để ổn định nền kinh tế.