Tiếng Việt
Thiệp tiếng Anh là gì?
thiệp tiếng Anh là card /kɑrd/. Thẻ nhỏ dùng để gửi lời chúc mừng, lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi, thường có hình ảnh hoặc chữ viết trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
card
Ví dụ câu với thiệp / card
- 1
Tôi đã gửi thiệp mời đám cưới cho bạn.
I sent you a wedding invitation card.
- 2
Bạn có thể viết lời chúc vào thiệp sinh nhật.
You can write your birthday wishes on the card.
Ghi chú dùng từ thiệp
Thiệp thường dùng để gửi lời chúc hoặc lời cảm ơn. Các từ liên quan: 'invitation' (thiệp mời), 'thank you card' (thiệp cảm ơn), 'birthday card' (thiệp sinh nhật).
Video minh hoạ thiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiệp
- thiệp mờiinvitation card
- thiệp cướiwedding invitation
- thiệp cảm ơnThank-you card
- thiệp chúc tếtNew Year card
- thiệp chúc mừngGreeting card
- thiệp sinh nhậtbirthday card
- thiệp giáng sinhChristmas card
- thiệp mời đám cướiWedding invitation
- thiệp mời sinh nhậtBirthday invitation
- thiệp chúc mừng sinh nhậtBirthday card
- bạt thiệpDiplomatic
- can thiệpintervene
Câu hỏi thường gặp về "thiệp"
Thiệp tiếng Anh là gì?
Thiệp tiếng Anh là "card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ nhỏ dùng để gửi lời chúc mừng, lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi, thường có hình ảnh hoặc chữ viết trang trí.
"card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"card" nghĩa tiếng Việt là "thiệp". Thiệp thường dùng để gửi lời chúc hoặc lời cảm ơn.
Phát âm "card" như thế nào?
"card" có phiên âm IPA /kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "card"?
I sent you a wedding invitation card. — Tôi đã gửi thiệp mời đám cưới cho bạn.