Tiếng Việt
Can thiệp tiếng Anh là gì?
can thiệp tiếng Anh là intervene /ˌɪntərˈvin/. Hành động can thiệp vào một tình huống để thay đổi hoặc kiểm soát nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intervene
Ví dụ câu với can thiệp / intervene
- 1
Chính phủ đã can thiệp vào cuộc đàm phán để giữ gìn hòa bình.
The government intervened in the negotiations to maintain peace.
- 2
Bạn không nên can thiệp vào chuyện của người khác.
You shouldn't interfere in other people's affairs.
Ghi chú dùng từ can thiệp
Can thiệp là hành động can thiệp vào một tình huống để thay đổi hoặc kiểm soát nó. Các từ liên quan: 'interfere' (can thiệp), 'intervention' (sự can thiệp), 'meddle' (can thiệp quá mức).
Video minh hoạ can thiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với can thiệp
Câu hỏi thường gặp về "can thiệp"
Can thiệp tiếng Anh là gì?
Can thiệp tiếng Anh là "intervene" (danh từ), nghĩa là: Hành động can thiệp vào một tình huống để thay đổi hoặc kiểm soát nó.
"intervene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intervene" nghĩa tiếng Việt là "can thiệp". Can thiệp là hành động can thiệp vào một tình huống để thay đổi hoặc kiểm soát nó.
Phát âm "intervene" như thế nào?
"intervene" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈvin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intervene"?
The government intervened in the negotiations to maintain peace. — Chính phủ đã can thiệp vào cuộc đàm phán để giữ gìn hòa bình.