Tiếng Việt
Sự cần thiết tiếng Anh là gì?
sự cần thiết tiếng Anh là necessity /nɪˈsɛsɪti/. Điều cần thiết hoặc bắt buộc phải có hoặc làm để đạt được mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
necessity
Ví dụ câu với sự cần thiết / necessity
- 1
Nước sạch là một sự cần thiết cho sức khỏe.
Clean water is a necessity for health.
- 2
Trong cuộc sống hàng ngày, tiền bạc thường là một sự cần thiết.
Money is often a necessity in daily life.
Ghi chú dùng từ sự cần thiết
Sự cần thiết đề cập đến những điều không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoặc duy trì cuộc sống. Các từ liên quan: 'essential' (thiết yếu), 'mandatory' (bắt buộc), 'requirement' (yêu cầu).
Video minh hoạ sự cần thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cần thiết
Câu hỏi thường gặp về "sự cần thiết"
Sự cần thiết tiếng Anh là gì?
Sự cần thiết tiếng Anh là "necessity" (danh từ), nghĩa là: Điều cần thiết hoặc bắt buộc phải có hoặc làm để đạt được mục đích nào đó.
"necessity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"necessity" nghĩa tiếng Việt là "sự cần thiết". Sự cần thiết đề cập đến những điều không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoặc duy trì cuộc sống.
Phát âm "necessity" như thế nào?
"necessity" có phiên âm IPA /nɪˈsɛsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "necessity"?
Clean water is a necessity for health. — Nước sạch là một sự cần thiết cho sức khỏe.