Tiếng Việt
Cần thiết tiếng Anh là gì?
cần thiết tiếng Anh là necessary /ˈnɛsəˌsɛri/. Cần thiết là điều cần thiết hoặc bắt buộc để đạt được mục đích hoặc hoàn thành một công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
necessary
Ví dụ câu với cần thiết / necessary
- 1
Việc học tiếng Anh là cần thiết để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
Learning English is necessary to have better job opportunities.
- 2
Bạn cần thiết phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc họp ngày mai.
You need to prepare thoroughly for tomorrow's meeting.
Ghi chú dùng từ cần thiết
Từ 'necessary' thường đi kèm với các từ như 'absolutely', 'absolutely necessary', hoặc 'absolutely essential' để nhấn mạnh tính bắt buộc. Các từ liên quan gồm 'essential' (thiết yếu), 'mandatory' (bắt buộc), và 'indispensable' (không thể thiếu).
Video minh hoạ cần thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cần thiết
- cầnneed
- thiếtEssential
- sự cần thiếtnecessity
- khi cần thiếtWhen Necessary
- nếu cần thiếtif necessary
- Rất cần thiếtNecessary
- không cần thiếtunnecessary
- đồ dùng cần thiếtessential items
- giấy tờ cần thiếtrequired documents
- vật dụng cần thiếtEssentials
- biện pháp cần thiếtnecessary measure
- những thứ cần thiếtessentials
Câu hỏi thường gặp về "cần thiết"
Cần thiết tiếng Anh là gì?
Cần thiết tiếng Anh là "necessary" (danh từ), nghĩa là: Cần thiết là điều cần thiết hoặc bắt buộc để đạt được mục đích hoặc hoàn thành một công việc.
"necessary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"necessary" nghĩa tiếng Việt là "cần thiết". Từ 'necessary' thường đi kèm với các từ như 'absolutely', 'absolutely necessary', hoặc 'absolutely essential' để nhấn mạnh tính bắt buộc.
Phát âm "necessary" như thế nào?
"necessary" có phiên âm IPA /ˈnɛsəˌsɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "necessary"?
Learning English is necessary to have better job opportunities. — Việc học tiếng Anh là cần thiết để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.