Tiếng Việt
Đồ dùng thiết yếu tiếng Anh là gì?
đồ dùng thiết yếu tiếng Anh là necessity /nɪˈsesɪti/. Các vật dụng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
necessity
Ví dụ câu với đồ dùng thiết yếu / necessity
- 1
Bạn cần mua những đồ dùng thiết yếu như bàn chải và xà phòng.
You need to buy necessities like a toothbrush and soap.
- 2
Trong hành lý, tôi luôn mang theo những đồ dùng thiết yếu để sinh hoạt.
In my luggage, I always carry necessities for daily living.
Ghi chú dùng từ đồ dùng thiết yếu
Necessity nghĩa là những vật dụng hoặc điều cần thiết để sinh hoạt. Các từ liên quan gồm 'essential' (thiết yếu), 'basic' (cơ bản), 'necessitate' (đòi hỏi).
Video minh hoạ đồ dùng thiết yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ dùng thiết yếu
Câu hỏi thường gặp về "đồ dùng thiết yếu"
Đồ dùng thiết yếu tiếng Anh là gì?
Đồ dùng thiết yếu tiếng Anh là "necessity" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.
"necessity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"necessity" nghĩa tiếng Việt là "đồ dùng thiết yếu". Necessity nghĩa là những vật dụng hoặc điều cần thiết để sinh hoạt.
Phát âm "necessity" như thế nào?
"necessity" có phiên âm IPA /nɪˈsesɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "necessity"?
You need to buy necessities like a toothbrush and soap. — Bạn cần mua những đồ dùng thiết yếu như bàn chải và xà phòng.