The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cạo tiếng Anh là gì?

cạo tiếng Anh là shave /ʃeɪv/. Cạo là hành động loại bỏ lông hoặc râu bằng dao hoặc dụng cụ cạo.

Hình minh hoạ "cạo" tiếng Anh là "shave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shave

Động từ
/ʃeɪv/

Ví dụ câu với cạo / shave

  1. 1

    Tôi cần cạo râu mỗi sáng.

    I need to shave every morning.

  2. 2

    Cô ấy đã cạo tóc để chuẩn bị cho buổi diễn.

    She shaved her head for the performance.

Ghi chú dùng từ cạo

Cạo là hành động dùng dao hoặc dụng cụ để loại bỏ lông hoặc râu. Các từ liên quan gồm 'shaving' (sự cạo), 'razor' (dao cạo), 'beard' (râu), 'hair' (tóc).

Video minh hoạ cạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cạo

Câu hỏi thường gặp về "cạo"

Cạo tiếng Anh là gì?

Cạo tiếng Anh là "shave" (động từ), nghĩa là: Cạo là hành động loại bỏ lông hoặc râu bằng dao hoặc dụng cụ cạo.

"shave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shave" nghĩa tiếng Việt là "cạo". Cạo là hành động dùng dao hoặc dụng cụ để loại bỏ lông hoặc râu.

Phát âm "shave" như thế nào?

"shave" có phiên âm IPA /ʃeɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shave"?

I need to shave every morning. — Tôi cần cạo râu mỗi sáng.