The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cấu thành tiếng Anh là gì?

sự cấu thành tiếng Anh là Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/. Sự cấu thành hoặc tạo thành của một vật thể hoặc khái niệm.

Hình minh hoạ "sự cấu thành" tiếng Anh là "Composition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Composition

Danh từ
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với sự cấu thành / Composition

  1. 1

    Cấu trúc của hợp kim này rất phức tạp.

    The composition of this alloy is very complex.

  2. 2

    Bản nhạc này có cấu trúc rõ ràng và dễ hiểu.

    This musical composition has a clear and understandable structure.

Ghi chú dùng từ sự cấu thành

Sự cấu thành liên quan đến cách các phần tử tạo thành một tổng thể. Các từ liên quan: 'structure' (cấu trúc), 'makeup' (thành phần), 'assembly' (lắp ráp).

Video minh hoạ sự cấu thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự cấu thành

Câu hỏi thường gặp về "sự cấu thành"

Sự cấu thành tiếng Anh là gì?

Sự cấu thành tiếng Anh là "Composition" (danh từ), nghĩa là: Sự cấu thành hoặc tạo thành của một vật thể hoặc khái niệm.

"Composition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Composition" nghĩa tiếng Việt là "sự cấu thành". Sự cấu thành liên quan đến cách các phần tử tạo thành một tổng thể.

Phát âm "Composition" như thế nào?

"Composition" có phiên âm IPA /ˌkɒmpəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Composition"?

The composition of this alloy is very complex. — Cấu trúc của hợp kim này rất phức tạp.