Tiếng Việt
Sự chém giết tiếng Anh là gì?
sự chém giết tiếng Anh là massacre /ˈmæsəkər/. Sự giết chóc hàng loạt, thường mang tính tàn bạo hoặc vô nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
massacre
Ví dụ câu với sự chém giết / massacre
- 1
Cuộc tàn sát diễn ra trong chiến tranh đã để lại nhiều thương vong.
The massacre during the war resulted in many casualties.
- 2
Các nhân chứng kể lại vụ thảm sát kinh hoàng đó.
Witnesses described the horrific massacre.
Ghi chú dùng từ sự chém giết
Sự chém giết hàng loạt, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thảm họa. Các từ liên quan: 'slaughter' (sự giết mổ hàng loạt), 'genocide' (diệt chủng), 'mass killing' (giết người hàng loạt).
Video minh hoạ sự chém giết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chém giết
Câu hỏi thường gặp về "sự chém giết"
Sự chém giết tiếng Anh là gì?
Sự chém giết tiếng Anh là "massacre" (danh từ), nghĩa là: Sự giết chóc hàng loạt, thường mang tính tàn bạo hoặc vô nghĩa.
"massacre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"massacre" nghĩa tiếng Việt là "sự chém giết". Sự chém giết hàng loạt, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thảm họa.
Phát âm "massacre" như thế nào?
"massacre" có phiên âm IPA /ˈmæsəkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "massacre"?
The massacre during the war resulted in many casualties. — Cuộc tàn sát diễn ra trong chiến tranh đã để lại nhiều thương vong.