Tiếng Việt
Chém giết tiếng Anh là gì?
chém giết tiếng Anh là slaughter /ˈslɔːtər/. giết mổ hoặc giết người một cách tàn bạo hoặc hàng loạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slaughter
Ví dụ câu với chém giết / slaughter
- 1
Họ đã chém giết trong cuộc chiến tranh đó.
They slaughtered many animals for the festival.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ chém giết hàng loạt.
The police arrested the serial killers.
Ghi chú dùng từ chém giết
Chém giết đề cập đến hành động giết người hoặc động vật một cách tàn bạo hoặc hàng loạt. Các từ liên quan: 'murder' (giết người), 'butchery' (sự mổ xẻ, giết mổ), 'massacre' (thảm sát).
Video minh hoạ chém giết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chém giết
Câu hỏi thường gặp về "chém giết"
Chém giết tiếng Anh là gì?
Chém giết tiếng Anh là "slaughter" (động từ), nghĩa là: giết mổ hoặc giết người một cách tàn bạo hoặc hàng loạt.
"slaughter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slaughter" nghĩa tiếng Việt là "chém giết". Chém giết đề cập đến hành động giết người hoặc động vật một cách tàn bạo hoặc hàng loạt.
Phát âm "slaughter" như thế nào?
"slaughter" có phiên âm IPA /ˈslɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slaughter"?
They slaughtered many animals for the festival. — Họ đã chém giết trong cuộc chiến tranh đó.