Tiếng Việt
Hậu thuẫn tiếng Anh là gì?
hậu thuẫn tiếng Anh là backing /ˈbækɪŋ/. Sự ủng hộ hoặc hỗ trợ về tài chính hoặc tinh thần từ phía ai đó hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backing
Ví dụ câu với hậu thuẫn / backing
- 1
Anh ấy có sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ gia đình để theo đuổi sự nghiệp của mình.
He has strong backing from his family to pursue his career.
- 2
Chính phủ cần sự hậu thuẫn của cộng đồng để thực hiện dự án lớn này.
The government needs the backing of the community to carry out this major project.
Ghi chú dùng từ hậu thuẫn
Hậu thuẫn đề cập đến sự ủng hộ hoặc hỗ trợ, thường liên quan đến tài chính hoặc tinh thần. Các từ liên quan: ủng hộ (support), tài trợ (funding), hỗ trợ (assistance).
Video minh hoạ hậu thuẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu thuẫn
Câu hỏi thường gặp về "hậu thuẫn"
Hậu thuẫn tiếng Anh là gì?
Hậu thuẫn tiếng Anh là "backing" (danh từ), nghĩa là: Sự ủng hộ hoặc hỗ trợ về tài chính hoặc tinh thần từ phía ai đó hoặc tổ chức.
"backing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backing" nghĩa tiếng Việt là "hậu thuẫn". Hậu thuẫn đề cập đến sự ủng hộ hoặc hỗ trợ, thường liên quan đến tài chính hoặc tinh thần.
Phát âm "backing" như thế nào?
"backing" có phiên âm IPA /ˈbækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backing"?
He has strong backing from his family to pursue his career. — Anh ấy có sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ gia đình để theo đuổi sự nghiệp của mình.