Tiếng Việt
Sự chua chát tiếng Anh là gì?
sự chua chát tiếng Anh là bitterness /ˈbɪtərnɪs/. Tình trạng hoặc cảm giác chua, đắng, thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc vị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bitterness
Ví dụ câu với sự chua chát / bitterness
- 1
Cô ấy cảm thấy sự chua chát của cuộc chia ly.
She felt the bitterness of the breakup.
- 2
Vị đắng của cà phê làm tôi tỉnh táo hơn.
The bitterness of the coffee made me more alert.
Ghi chú dùng từ sự chua chát
Sự chua chát thể hiện cảm xúc buồn bã hoặc khó chịu, liên quan đến cảm giác đắng của vị. Các từ liên quan: 'sour' (chua), 'harsh' (khắc nghiệt), 'resentment' (phẫn uất).
Video minh hoạ sự chua chát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chua chát
Câu hỏi thường gặp về "sự chua chát"
Sự chua chát tiếng Anh là gì?
Sự chua chát tiếng Anh là "bitterness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc cảm giác chua, đắng, thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc vị giác.
"bitterness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bitterness" nghĩa tiếng Việt là "sự chua chát". Sự chua chát thể hiện cảm xúc buồn bã hoặc khó chịu, liên quan đến cảm giác đắng của vị.
Phát âm "bitterness" như thế nào?
"bitterness" có phiên âm IPA /ˈbɪtərnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bitterness"?
She felt the bitterness of the breakup. — Cô ấy cảm thấy sự chua chát của cuộc chia ly.