The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chữa lành tiếng Anh là gì?

sự chữa lành tiếng Anh là healing /ˈhiːlɪŋ/. quá trình hoặc trạng thái làm lành vết thương hoặc bệnh tật, mang lại sự khỏe mạnh trở lại.

Hình minh hoạ "sự chữa lành" tiếng Anh là "healing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

healing

Danh từ
/ˈhiːlɪŋ/

Ví dụ câu với sự chữa lành / healing

  1. 1

    Việc điều trị đã giúp quá trình chữa lành vết thương nhanh hơn.

    The treatment helped the healing of the wound faster.

  2. 2

    Chữa lành tâm hồn cần thời gian và sự chăm sóc.

    Healing the soul takes time and care.

Ghi chú dùng từ sự chữa lành

Chữa lành đề cập đến quá trình phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật. Các từ liên quan gồm có 'recovery' (hồi phục), 'recovery process' (quá trình hồi phục), và 'restoration' (sự phục hồi).

Video minh hoạ sự chữa lành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chữa lành

Câu hỏi thường gặp về "sự chữa lành"

Sự chữa lành tiếng Anh là gì?

Sự chữa lành tiếng Anh là "healing" (danh từ), nghĩa là: quá trình hoặc trạng thái làm lành vết thương hoặc bệnh tật, mang lại sự khỏe mạnh trở lại.

"healing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"healing" nghĩa tiếng Việt là "sự chữa lành". Chữa lành đề cập đến quá trình phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật.

Phát âm "healing" như thế nào?

"healing" có phiên âm IPA /ˈhiːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "healing"?

The treatment helped the healing of the wound faster. — Việc điều trị đã giúp quá trình chữa lành vết thương nhanh hơn.