Tiếng Việt
Chữa lành tiếng Anh là gì?
chữa lành tiếng Anh là heal /hil/. Chữa lành là quá trình làm cho vết thương hoặc bệnh tật trở nên lành lặn hoặc khỏi hẳn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heal
Ví dụ câu với chữa lành / heal
- 1
Bác sĩ giúp bệnh nhân chữa lành vết thương của họ.
The doctor helped the patient heal their wound.
- 2
Thời gian sẽ chữa lành nỗi đau của cô ấy.
Time will heal her pain.
Ghi chú dùng từ chữa lành
Chữa lành liên quan đến việc phục hồi sức khỏe hoặc trạng thái ban đầu. Các từ liên quan gồm: recover (hồi phục), mend (sửa chữa), restore (khôi phục).
Video minh hoạ chữa lành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữa lành
Câu hỏi thường gặp về "chữa lành"
Chữa lành tiếng Anh là gì?
Chữa lành tiếng Anh là "heal" (động từ), nghĩa là: Chữa lành là quá trình làm cho vết thương hoặc bệnh tật trở nên lành lặn hoặc khỏi hẳn.
"heal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heal" nghĩa tiếng Việt là "chữa lành". Chữa lành liên quan đến việc phục hồi sức khỏe hoặc trạng thái ban đầu.
Phát âm "heal" như thế nào?
"heal" có phiên âm IPA /hil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heal"?
The doctor helped the patient heal their wound. — Bác sĩ giúp bệnh nhân chữa lành vết thương của họ.