Tiếng Việt
Sự có ích tiếng Anh là gì?
sự có ích tiếng Anh là usefulness /ˈjuːsflnəs/. tính chất hoặc trạng thái có ích, có giá trị hoặc có thể sử dụng được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
usefulness
Ví dụ câu với sự có ích / usefulness
- 1
Sự hữu ích của công nghệ mới đã giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày.
The usefulness of new technology has helped improve daily life.
- 2
Chúng ta cần đánh giá mức độ hữu ích của dự án này trước khi bắt đầu.
We need to assess the usefulness of this project before starting.
Ghi chú dùng từ sự có ích
Usefulness là danh từ thể hiện tính có ích hoặc giá trị của một vật hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'benefit' (lợi ích), 'advantage' (lợi thế), 'utility' (tiện ích).
Video minh hoạ sự có ích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự có ích
Câu hỏi thường gặp về "sự có ích"
Sự có ích tiếng Anh là gì?
Sự có ích tiếng Anh là "usefulness" (danh từ), nghĩa là: tính chất hoặc trạng thái có ích, có giá trị hoặc có thể sử dụng được.
"usefulness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"usefulness" nghĩa tiếng Việt là "sự có ích". Usefulness là danh từ thể hiện tính có ích hoặc giá trị của một vật hoặc hành động.
Phát âm "usefulness" như thế nào?
"usefulness" có phiên âm IPA /ˈjuːsflnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "usefulness"?
The usefulness of new technology has helped improve daily life. — Sự hữu ích của công nghệ mới đã giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày.