Tiếng Việt
Sự có hiệu lực tiếng Anh là gì?
sự có hiệu lực tiếng Anh là validity /vəˈlɪdɪti/. Tính hợp lệ hoặc hiệu lực của một tài liệu, luật lệ hoặc chứng chỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
validity
Ví dụ câu với sự có hiệu lực / validity
- 1
Giấy phép này có hiệu lực trong vòng một năm.
This license is valid for one year.
- 2
Bạn cần kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng trước khi ký.
You need to verify the validity of the contract before signing.
Ghi chú dùng từ sự có hiệu lực
Validity đề cập đến tính hợp lệ hoặc hiệu lực của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm: 'legality' (tính hợp pháp), 'authenticity' (tính xác thực), 'legitimacy' (tính chính đáng).
Video minh hoạ sự có hiệu lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự có hiệu lực
Câu hỏi thường gặp về "sự có hiệu lực"
Sự có hiệu lực tiếng Anh là gì?
Sự có hiệu lực tiếng Anh là "validity" (danh từ), nghĩa là: Tính hợp lệ hoặc hiệu lực của một tài liệu, luật lệ hoặc chứng chỉ.
"validity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"validity" nghĩa tiếng Việt là "sự có hiệu lực". Validity đề cập đến tính hợp lệ hoặc hiệu lực của một thứ gì đó.
Phát âm "validity" như thế nào?
"validity" có phiên âm IPA /vəˈlɪdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "validity"?
This license is valid for one year. — Giấy phép này có hiệu lực trong vòng một năm.