Tiếng Việt
Sự có mặt tiếng Anh là gì?
sự có mặt tiếng Anh là presence /ˈprɛzəns/. Sự tồn tại hoặc hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó tại một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presence
Ví dụ câu với sự có mặt / presence
- 1
Sự có mặt của cô ấy trong cuộc họp rất quan trọng.
Her presence at the meeting was very important.
- 2
Sự có mặt của ánh sáng giúp chúng ta nhìn rõ hơn.
The presence of light helps us see better.
Ghi chú dùng từ sự có mặt
Sự có mặt thể hiện việc ai đó hoặc cái gì đó đang hiện diện tại một nơi. Các từ liên quan: attendance (sự có mặt), existence (sự tồn tại), appearance (sự xuất hiện).
Video minh hoạ sự có mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự có mặt
Câu hỏi thường gặp về "sự có mặt"
Sự có mặt tiếng Anh là gì?
Sự có mặt tiếng Anh là "presence" (danh từ), nghĩa là: Sự tồn tại hoặc hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó tại một nơi nào đó.
"presence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presence" nghĩa tiếng Việt là "sự có mặt". Sự có mặt thể hiện việc ai đó hoặc cái gì đó đang hiện diện tại một nơi.
Phát âm "presence" như thế nào?
"presence" có phiên âm IPA /ˈprɛzəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presence"?
Her presence at the meeting was very important. — Sự có mặt của cô ấy trong cuộc họp rất quan trọng.