Tiếng Việt
Sự cổ xưa tiếng Anh là gì?
sự cổ xưa tiếng Anh là antiquity /ænˈtɪkwɪti/. Thời kỳ cổ xưa, rất lâu đời hoặc đã tồn tại từ lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antiquity
Ví dụ câu với sự cổ xưa / antiquity
- 1
Các hiện vật trong bảo tàng phản ánh sự cổ xưa của nền văn minh cổ đại.
The artifacts in the museum reflect the antiquity of ancient civilizations.
- 2
Chúng tôi đã khám phá ra một khu mộ cổ có niên đại hàng nghìn năm.
We discovered an ancient tomb dating back thousands of years.
Ghi chú dùng từ sự cổ xưa
Antiquity đề cập đến thời kỳ cổ xưa hoặc những thứ rất cũ. Các từ liên quan gồm 'ancient' (cổ đại), 'archaic' (cổ xưa, lỗi thời), 'historic' (có giá trị lịch sử).
Video minh hoạ sự cổ xưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cổ xưa
Câu hỏi thường gặp về "sự cổ xưa"
Sự cổ xưa tiếng Anh là gì?
Sự cổ xưa tiếng Anh là "antiquity" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ cổ xưa, rất lâu đời hoặc đã tồn tại từ lâu.
"antiquity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antiquity" nghĩa tiếng Việt là "sự cổ xưa". Antiquity đề cập đến thời kỳ cổ xưa hoặc những thứ rất cũ.
Phát âm "antiquity" như thế nào?
"antiquity" có phiên âm IPA /ænˈtɪkwɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antiquity"?
The artifacts in the museum reflect the antiquity of ancient civilizations. — Các hiện vật trong bảo tàng phản ánh sự cổ xưa của nền văn minh cổ đại.