The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ xưa tiếng Anh là gì?

cổ xưa tiếng Anh là ancient /ˈeɪnʧənt/. Thuộc về thời kỳ rất xa xưa, cổ đại.

Hình minh hoạ "cổ xưa" tiếng Anh là "ancient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancient

Tính từ
/ˈeɪnʧənt/

Ví dụ câu với cổ xưa / ancient

  1. 1

    The ancient ruins attract many tourists.

    Các tàn tích cổ thu hút nhiều khách du lịch.

  2. 2

    She studies ancient history at university.

    Cô ấy học lịch sử cổ đại tại trường đại học.

Ghi chú dùng từ cổ xưa

Từ 'ancient' mô tả những thứ rất cũ, thường liên quan đến lịch sử hoặc khảo cổ. Các từ liên quan gồm 'antique' (cổ xưa, đồ cổ), 'prehistoric' (Tiền sử), 'medieval' (Thời Trung cổ).

Video minh hoạ cổ xưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ xưa

Câu hỏi thường gặp về "cổ xưa"

Cổ xưa tiếng Anh là gì?

Cổ xưa tiếng Anh là "ancient" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời kỳ rất xa xưa, cổ đại.

"ancient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancient" nghĩa tiếng Việt là "cổ xưa". Từ 'ancient' mô tả những thứ rất cũ, thường liên quan đến lịch sử hoặc khảo cổ.

Phát âm "ancient" như thế nào?

"ancient" có phiên âm IPA /ˈeɪnʧənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancient"?

Các tàn tích cổ thu hút nhiều khách du lịch. — The ancient ruins attract many tourists.