The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự giữ lại nét cổ tiếng Anh là gì?

sự giữ lại nét cổ tiếng Anh là preservation of antiquity /ˌprɛz.əˈveɪ.ʃən əv ænˈtɪk.wɪ.ti/. Việc duy trì và bảo tồn các đặc điểm cổ xưa của một địa điểm hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "sự giữ lại nét cổ" tiếng Anh là "preservation of antiquity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preservation of antiquity

Danh từ
/ˌprɛz.əˈveɪ.ʃən əv ænˈtɪk.wɪ.ti/

Ví dụ câu với sự giữ lại nét cổ / preservation of antiquity

  1. 1

    The preservation of antiquity is essential for understanding our history.

    Việc giữ lại nét cổ là điều cần thiết để hiểu về lịch sử của chúng ta.

  2. 2

    Many cities invest in the preservation of antiquity to attract tourists.

    Nhiều thành phố đầu tư vào việc giữ lại nét cổ để thu hút khách du lịch.

Ghi chú dùng từ sự giữ lại nét cổ

Bảo tồn các giá trị cổ xưa, liên quan đến các thuật ngữ như conservation (bảo tồn), restoration (phục hồi), heritage (di sản).

Video minh hoạ sự giữ lại nét cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự giữ lại nét cổ

Câu hỏi thường gặp về "sự giữ lại nét cổ"

Sự giữ lại nét cổ tiếng Anh là gì?

Sự giữ lại nét cổ tiếng Anh là "preservation of antiquity" (danh từ), nghĩa là: Việc duy trì và bảo tồn các đặc điểm cổ xưa của một địa điểm hoặc vật thể.

"preservation of antiquity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preservation of antiquity" nghĩa tiếng Việt là "sự giữ lại nét cổ". Bảo tồn các giá trị cổ xưa, liên quan đến các thuật ngữ như conservation (bảo tồn), restoration (phục hồi), heritage (di sản).

Phát âm "preservation of antiquity" như thế nào?

"preservation of antiquity" có phiên âm IPA /ˌprɛz.əˈveɪ.ʃən əv ænˈtɪk.wɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preservation of antiquity"?

Việc giữ lại nét cổ là điều cần thiết để hiểu về lịch sử của chúng ta. — The preservation of antiquity is essential for understanding our history.