Tiếng Việt
Sự công bằng tiếng Anh là gì?
sự công bằng tiếng Anh là fairness /ˈfɛrnəs/. tính công bằng, sự công lý trong đối xử và quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fairness
Ví dụ câu với sự công bằng / fairness
- 1
Chúng ta cần đảm bảo sự công bằng trong hệ thống pháp luật.
We need to ensure fairness in the legal system.
- 2
Sự công bằng là nền tảng của một xã hội dân chủ.
Fairness is the foundation of a democratic society.
Ghi chú dùng từ sự công bằng
Sự công bằng thể hiện tính công lý và không thiên vị. Các từ liên quan gồm 'justice' (công lý), 'impartiality' (khách quan), 'equity' (công bằng, bình đẳng).
Video minh hoạ sự công bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự công bằng
Câu hỏi thường gặp về "sự công bằng"
Sự công bằng tiếng Anh là gì?
Sự công bằng tiếng Anh là "fairness" (danh từ), nghĩa là: tính công bằng, sự công lý trong đối xử và quyết định.
"fairness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fairness" nghĩa tiếng Việt là "sự công bằng". Sự công bằng thể hiện tính công lý và không thiên vị.
Phát âm "fairness" như thế nào?
"fairness" có phiên âm IPA /ˈfɛrnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fairness"?
We need to ensure fairness in the legal system. — Chúng ta cần đảm bảo sự công bằng trong hệ thống pháp luật.