Tiếng Việt
Công bằng tiếng Anh là gì?
công bằng tiếng Anh là fair /fɛr/. Sự công bằng, đúng đắn trong xử lý hoặc đánh giá mọi việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fair
Ví dụ câu với công bằng / fair
- 1
Chúng ta cần đảm bảo sự công bằng trong cuộc thi này.
We need to ensure fairness in this competition.
- 2
Công bằng là nền tảng của một xã hội văn minh.
Fairness is the foundation of a civilized society.
Ghi chú dùng từ công bằng
Công bằng thể hiện sự công tâm, không thiên vị. Các từ liên quan: công lý (justice), trung thực (honesty), bình đẳng (equality).
Video minh hoạ công bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công bằng
Câu hỏi thường gặp về "công bằng"
Công bằng tiếng Anh là gì?
Công bằng tiếng Anh là "fair" (danh từ), nghĩa là: Sự công bằng, đúng đắn trong xử lý hoặc đánh giá mọi việc.
"fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fair" nghĩa tiếng Việt là "công bằng". Công bằng thể hiện sự công tâm, không thiên vị.
Phát âm "fair" như thế nào?
"fair" có phiên âm IPA /fɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fair"?
We need to ensure fairness in this competition. — Chúng ta cần đảm bảo sự công bằng trong cuộc thi này.