The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự công nghiệp hóa tiếng Anh là gì?

sự công nghiệp hóa tiếng Anh là industrialization /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình phát triển và mở rộng các ngành công nghiệp trong một quốc gia hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "sự công nghiệp hóa" tiếng Anh là "industrialization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industrialization

Danh từ
/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với sự công nghiệp hóa / industrialization

  1. 1

    Sự công nghiệp hóa đã thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.

    Industrialization has boosted the country's economy.

  2. 2

    Các thành phố lớn đã trải qua quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng.

    Major cities have undergone rapid industrialization.

Ghi chú dùng từ sự công nghiệp hóa

Sự công nghiệp hóa liên quan đến quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế dựa vào nông nghiệp sang nền kinh tế dựa vào công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'urbanization' (đô thị hóa), 'manufacturing' (sản xuất), và 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).

Video minh hoạ sự công nghiệp hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự công nghiệp hóa

Câu hỏi thường gặp về "sự công nghiệp hóa"

Sự công nghiệp hóa tiếng Anh là gì?

Sự công nghiệp hóa tiếng Anh là "industrialization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát triển và mở rộng các ngành công nghiệp trong một quốc gia hoặc khu vực.

"industrialization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industrialization" nghĩa tiếng Việt là "sự công nghiệp hóa". Sự công nghiệp hóa liên quan đến quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế dựa vào nông nghiệp sang nền kinh tế dựa vào công nghiệp.

Phát âm "industrialization" như thế nào?

"industrialization" có phiên âm IPA /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industrialization"?

Industrialization has boosted the country's economy. — Sự công nghiệp hóa đã thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.