Tiếng Việt
Sự cương cứng tiếng Anh là gì?
sự cương cứng tiếng Anh là erection /ɪˈrɛkʃən/. Tình trạng cương cứng của dương vật hoặc các bộ phận khác khi bị kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erection
Ví dụ câu với sự cương cứng / erection
- 1
Anh ấy cảm thấy sự cương cứng kéo dài sau khi quan hệ.
He experienced a prolonged erection after intimacy.
- 2
Sự cương cứng là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể.
Erection is a normal physiological response of the body.
Ghi chú dùng từ sự cương cứng
Sự cương cứng là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể liên quan đến dương vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'arousal' (kích thích), 'penis' (dương vật), 'sexual response' (phản ứng tình dục).
Video minh hoạ sự cương cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cương cứng
Câu hỏi thường gặp về "sự cương cứng"
Sự cương cứng tiếng Anh là gì?
Sự cương cứng tiếng Anh là "erection" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cương cứng của dương vật hoặc các bộ phận khác khi bị kích thích.
"erection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erection" nghĩa tiếng Việt là "sự cương cứng". Sự cương cứng là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể liên quan đến dương vật.
Phát âm "erection" như thế nào?
"erection" có phiên âm IPA /ɪˈrɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erection"?
He experienced a prolonged erection after intimacy. — Anh ấy cảm thấy sự cương cứng kéo dài sau khi quan hệ.