Tiếng Việt
Cất nóc tiếng Anh là gì?
Cất nóc tiếng Anh là roof erection /ruːf ɪˈrɛk.ʃən/. Hoàn thành việc xây mái của một tòa nhà, thường là bước cuối cùng trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roof erection
Ví dụ câu với Cất nóc / roof erection
- 1
The construction workers celebrated when they finished cất nóc the new office building.
Các công nhân xây dựng đã ăn mừng khi hoàn thành cất nóc tòa nhà văn phòng mới.
- 2
Cất nóc là một cột mốc quan trọng trong quá trình xây dựng.
Roof erection is an important milestone in the construction process.
Ghi chú dùng từ Cất nóc
Cất nóc là thuật ngữ trong xây dựng thể hiện việc hoàn thành phần mái của công trình. Các thuật ngữ liên quan: 'xây dựng' (construction), 'hoàn thiện' (completion), 'tòa nhà' (building).
Video minh hoạ Cất nóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cất nóc
Câu hỏi thường gặp về "Cất nóc"
Cất nóc tiếng Anh là gì?
Cất nóc tiếng Anh là "roof erection" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn thành việc xây mái của một tòa nhà, thường là bước cuối cùng trong xây dựng.
"roof erection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roof erection" nghĩa tiếng Việt là "Cất nóc". Cất nóc là thuật ngữ trong xây dựng thể hiện việc hoàn thành phần mái của công trình.
Phát âm "roof erection" như thế nào?
"roof erection" có phiên âm IPA /ruːf ɪˈrɛk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roof erection"?
Các công nhân xây dựng đã ăn mừng khi hoàn thành cất nóc tòa nhà văn phòng mới. — The construction workers celebrated when they finished cất nóc the new office building.