Tiếng Việt
Sự đại diện tiếng Anh là gì?
sự đại diện tiếng Anh là representation /ˌreprɪzenˈteɪʃən/. Việc thể hiện hoặc thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó, thường trong các lĩnh vực như chính trị, nghệ thuật hoặc truyền thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
representation
Ví dụ câu với sự đại diện / representation
- 1
Cô ấy là sự đại diện của công ty trong cuộc họp.
She is the representation of the company at the meeting.
- 2
Bức tranh này là sự đại diện của phong cách nghệ thuật hiện đại.
This painting is a representation of modern art style.
Ghi chú dùng từ sự đại diện
Sự đại diện thể hiện việc thay mặt hoặc biểu tượng cho một nhóm hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'delegate' (người đại diện), 'symbol' (biểu tượng), 'embodiment' (hiện thân).
Video minh hoạ sự đại diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đại diện
Câu hỏi thường gặp về "sự đại diện"
Sự đại diện tiếng Anh là gì?
Sự đại diện tiếng Anh là "representation" (danh từ), nghĩa là: Việc thể hiện hoặc thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó, thường trong các lĩnh vực như chính trị, nghệ thuật hoặc truyền thông.
"representation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"representation" nghĩa tiếng Việt là "sự đại diện". Sự đại diện thể hiện việc thay mặt hoặc biểu tượng cho một nhóm hoặc ý tưởng.
Phát âm "representation" như thế nào?
"representation" có phiên âm IPA /ˌreprɪzenˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "representation"?
She is the representation of the company at the meeting. — Cô ấy là sự đại diện của công ty trong cuộc họp.