Tiếng Việt
Đại diện tiếng Anh là gì?
Đại diện tiếng Anh là Representative /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người hoặc vật đại diện cho một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Representative
Ví dụ câu với Đại diện / Representative
- 1
Anh ấy là đại diện của công ty tại hội nghị.
He is the company's representative at the conference.
- 2
Cô ấy làm đại diện cho khách hàng trong cuộc họp.
She acts as the client's representative in the meeting.
Ghi chú dùng từ Đại diện
Đại diện là người hoặc vật thay mặt cho một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'delegate' (người ủy quyền), 'spokesperson' (người phát ngôn), 'proxy' (ủy quyền).
Video minh hoạ Đại diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại diện
- đại diện chorepresent
- Đại diện hãngBrand Representative
- Đại diện bên AParty A Representative
- Đại diện công tyCompany Representative
- Đại diện pháp lýLegal Agent
- Đại diện bán hàngSales Representative
- Đại diện hợp phápLegal Representative
- đại diện cho ai đórepresent someone
- đại diện pháp luậtlegal representative
- Đại diện chủ đầu tưInvestor Representative
- Đại diện kinh doanhBusiness Representative
- Đại diện ngoại giaoDiplomatic Representative
Câu hỏi thường gặp về "Đại diện"
Đại diện tiếng Anh là gì?
Đại diện tiếng Anh là "Representative" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật đại diện cho một nhóm hoặc tổ chức.
"Representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Representative" nghĩa tiếng Việt là "Đại diện". Đại diện là người hoặc vật thay mặt cho một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "Representative" như thế nào?
"Representative" có phiên âm IPA /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Representative"?
He is the company's representative at the conference. — Anh ấy là đại diện của công ty tại hội nghị.