The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự đào ngũ tiếng Anh là gì?

sự đào ngũ tiếng Anh là desertion /dɪzɜːrʃən/. Hành động bỏ đi khỏi nơi đang ở, đặc biệt là bỏ trốn khỏi quân đội hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "sự đào ngũ" tiếng Anh là "desertion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

desertion

Danh từ
/dɪzɜːrʃən/

Ví dụ câu với sự đào ngũ / desertion

  1. 1

    Trong chiến tranh, sự đào ngũ có thể dẫn đến hình phạt nặng.

    During the war, desertion could lead to severe punishment.

  2. 2

    Anh ta bị bắt vì sự đào ngũ khỏi đơn vị của mình.

    He was caught for desertion from his unit.

Ghi chú dùng từ sự đào ngũ

Sự đào ngũ là hành động bỏ đi khỏi nơi đang ở, thường liên quan đến quân đội hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'escape' (trốn thoát), 'abscond' (bỏ trốn), 'flee' (chạy trốn).

Video minh hoạ sự đào ngũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự đào ngũ

Câu hỏi thường gặp về "sự đào ngũ"

Sự đào ngũ tiếng Anh là gì?

Sự đào ngũ tiếng Anh là "desertion" (danh từ), nghĩa là: Hành động bỏ đi khỏi nơi đang ở, đặc biệt là bỏ trốn khỏi quân đội hoặc tổ chức.

"desertion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"desertion" nghĩa tiếng Việt là "sự đào ngũ". Sự đào ngũ là hành động bỏ đi khỏi nơi đang ở, thường liên quan đến quân đội hoặc tổ chức.

Phát âm "desertion" như thế nào?

"desertion" có phiên âm IPA /dɪzɜːrʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "desertion"?

During the war, desertion could lead to severe punishment. — Trong chiến tranh, sự đào ngũ có thể dẫn đến hình phạt nặng.