Tiếng Việt
Sự đào tiếng Anh là gì?
sự đào tiếng Anh là digging /dɪɡɪŋ/. Hành động đào đất hoặc vật liệu khác bằng cách dùng dụng cụ hoặc tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digging
Ví dụ câu với sự đào / digging
- 1
Việc đào đất để trồng cây cần nhiều công sức.
Digging a hole for planting trees requires a lot of effort.
- 2
Anh ấy thích đào bới trong vườn vào cuối tuần.
He enjoys digging in the garden on weekends.
Ghi chú dùng từ sự đào
Sự đào liên quan đến việc sử dụng dụng cụ để tạo lỗ hoặc đào đất. Các từ liên quan gồm 'excavate' (khai quật), 'burrow' (hang, lỗ đào), 'excavation' (việc khai quật).
Video minh hoạ sự đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đào
Câu hỏi thường gặp về "sự đào"
Sự đào tiếng Anh là gì?
Sự đào tiếng Anh là "digging" (danh từ), nghĩa là: Hành động đào đất hoặc vật liệu khác bằng cách dùng dụng cụ hoặc tay.
"digging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digging" nghĩa tiếng Việt là "sự đào". Sự đào liên quan đến việc sử dụng dụng cụ để tạo lỗ hoặc đào đất.
Phát âm "digging" như thế nào?
"digging" có phiên âm IPA /dɪɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digging"?
Digging a hole for planting trees requires a lot of effort. — Việc đào đất để trồng cây cần nhiều công sức.