The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự dạy dỗ ở trường tiếng Anh là gì?

sự dạy dỗ ở trường tiếng Anh là schooling /ˈskuːlɪŋ/. quá trình học tập và giảng dạy tại trường học

Hình minh hoạ "sự dạy dỗ ở trường" tiếng Anh là "schooling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

schooling

Danh từ
/ˈskuːlɪŋ/

Ví dụ câu với sự dạy dỗ ở trường / schooling

  1. 1

    Học sinh bắt đầu quá trình schooling từ lớp một.

    Students begin their schooling at the age of six.

  2. 2

    Chương trình schooling của quốc gia này rất đa dạng.

    The country's schooling system is quite diverse.

Ghi chú dùng từ sự dạy dỗ ở trường

Sự dạy dỗ ở trường liên quan đến quá trình học tập trong hệ thống giáo dục. Các thuật ngữ liên quan: 'education' (giáo dục), 'training' (đào tạo), 'curriculum' (chương trình học).

Video minh hoạ sự dạy dỗ ở trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự dạy dỗ ở trường

Câu hỏi thường gặp về "sự dạy dỗ ở trường"

Sự dạy dỗ ở trường tiếng Anh là gì?

Sự dạy dỗ ở trường tiếng Anh là "schooling" (danh từ), nghĩa là: quá trình học tập và giảng dạy tại trường học

"schooling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"schooling" nghĩa tiếng Việt là "sự dạy dỗ ở trường". Sự dạy dỗ ở trường liên quan đến quá trình học tập trong hệ thống giáo dục.

Phát âm "schooling" như thế nào?

"schooling" có phiên âm IPA /ˈskuːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "schooling"?

Students begin their schooling at the age of six. — Học sinh bắt đầu quá trình schooling từ lớp một.