Tiếng Việt
Dạy dỗ tiếng Anh là gì?
Dạy dỗ tiếng Anh là Educate /ˈɛdjuːkeɪt/. Dạy dỗ là hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc đạo đức cho người khác, thường là trẻ em hoặc học sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Educate
Ví dụ câu với Dạy dỗ / Educate
- 1
Thầy giáo dạy dỗ học sinh về đạo đức.
The teacher educates students about morals.
- 2
Cha mẹ dạy dỗ con cái về cách cư xử đúng đắn.
Parents educate their children on proper manners.
Ghi chú dùng từ Dạy dỗ
Dạy dỗ liên quan đến việc truyền đạt kiến thức hoặc đạo đức. Các từ liên quan gồm có 'giáo dục' (education), 'đào tạo' (training), và 'huấn luyện' (coaching).
Video minh hoạ Dạy dỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dạy dỗ
Câu hỏi thường gặp về "Dạy dỗ"
Dạy dỗ tiếng Anh là gì?
Dạy dỗ tiếng Anh là "Educate" (động từ), nghĩa là: Dạy dỗ là hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc đạo đức cho người khác, thường là trẻ em hoặc học sinh.
"Educate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Educate" nghĩa tiếng Việt là "Dạy dỗ". Dạy dỗ liên quan đến việc truyền đạt kiến thức hoặc đạo đức.
Phát âm "Educate" như thế nào?
"Educate" có phiên âm IPA /ˈɛdjuːkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Educate"?
The teacher educates students about morals. — Thầy giáo dạy dỗ học sinh về đạo đức.