The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự dễ bối rối về tình cảm tiếng Anh là gì?

sự dễ bối rối về tình cảm tiếng Anh là emotionality /ɪˌməʊʃəˈnæləti/. Tính chất hoặc trạng thái thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Hình minh hoạ "sự dễ bối rối về tình cảm" tiếng Anh là "emotionality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emotionality

Danh từ
/ɪˌməʊʃəˈnæləti/

Ví dụ câu với sự dễ bối rối về tình cảm / emotionality

  1. 1

    Cô ấy thể hiện sự dễ bối rối về tình cảm rõ ràng trong buổi hẹn hò.

    Her emotionality was evident during the romantic dinner.

  2. 2

    Sự dễ bối rối về tình cảm của anh ấy khiến mọi người cảm thấy đồng cảm.

    His emotionality made everyone feel empathetic.

Ghi chú dùng từ sự dễ bối rối về tình cảm

Emotionality đề cập đến khả năng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Các từ liên quan: emotional, cảm xúc; sentiment, cảm xúc; affect, ảnh hưởng.

Video minh hoạ sự dễ bối rối về tình cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự dễ bối rối về tình cảm

Câu hỏi thường gặp về "sự dễ bối rối về tình cảm"

Sự dễ bối rối về tình cảm tiếng Anh là gì?

Sự dễ bối rối về tình cảm tiếng Anh là "emotionality" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

"emotionality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emotionality" nghĩa tiếng Việt là "sự dễ bối rối về tình cảm". Emotionality đề cập đến khả năng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Phát âm "emotionality" như thế nào?

"emotionality" có phiên âm IPA /ɪˌməʊʃəˈnæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emotionality"?

Her emotionality was evident during the romantic dinner. — Cô ấy thể hiện sự dễ bối rối về tình cảm rõ ràng trong buổi hẹn hò.