The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự dị biệt tiếng Anh là gì?

sự dị biệt tiếng Anh là eccentricness /ɪkˈsɛntrɪknəs/. Tính kỳ quặc, khác thường so với bình thường hoặc chung.

Hình minh hoạ "sự dị biệt" tiếng Anh là "eccentricness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eccentricness

Danh từ
/ɪkˈsɛntrɪknəs/

Ví dụ câu với sự dị biệt / eccentricness

  1. 1

    Anh ấy nổi bật với sự dị biệt trong cách suy nghĩ của mình.

    He stands out because of his eccentricness in his way of thinking.

  2. 2

    Sự dị biệt của cô ấy khiến cô ấy trở nên đặc biệt trong đám đông.

    Her eccentricness makes her unique among the crowd.

Ghi chú dùng từ sự dị biệt

Sự dị biệt thể hiện tính cách hoặc hành vi khác thường. Các từ liên quan: 'quirk' (đặc điểm kỳ quặc), 'idiosyncrasy' (tính cách riêng biệt), 'unconventional' (phi quy ước).

Video minh hoạ sự dị biệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự dị biệt

Câu hỏi thường gặp về "sự dị biệt"

Sự dị biệt tiếng Anh là gì?

Sự dị biệt tiếng Anh là "eccentricness" (danh từ), nghĩa là: Tính kỳ quặc, khác thường so với bình thường hoặc chung.

"eccentricness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eccentricness" nghĩa tiếng Việt là "sự dị biệt". Sự dị biệt thể hiện tính cách hoặc hành vi khác thường.

Phát âm "eccentricness" như thế nào?

"eccentricness" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛntrɪknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eccentricness"?

He stands out because of his eccentricness in his way of thinking. — Anh ấy nổi bật với sự dị biệt trong cách suy nghĩ của mình.