Tiếng Việt
Sự dị thường tiếng Anh là gì?
sự dị thường tiếng Anh là abnormality /æbˈnɔːməlɪti/. Tình trạng không bình thường hoặc khác thường so với tiêu chuẩn hoặc bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abnormality
Ví dụ câu với sự dị thường / abnormality
- 1
Cô ấy có một sự dị thường trong hình dạng của mắt.
She has an abnormality in the shape of her eyes.
- 2
Các bác sĩ phát hiện ra một sự dị thường trong bộ não của bệnh nhân.
Doctors detected an abnormality in the patient's brain.
Ghi chú dùng từ sự dị thường
Sự dị thường đề cập đến điều gì đó không bình thường hoặc khác thường. Các từ liên quan gồm có 'irregularity' (sự không đều), 'anomaly' (dị thường), và 'aberration' (sự lệch lạc).
Video minh hoạ sự dị thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dị thường
Câu hỏi thường gặp về "sự dị thường"
Sự dị thường tiếng Anh là gì?
Sự dị thường tiếng Anh là "abnormality" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không bình thường hoặc khác thường so với tiêu chuẩn hoặc bình thường.
"abnormality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abnormality" nghĩa tiếng Việt là "sự dị thường". Sự dị thường đề cập đến điều gì đó không bình thường hoặc khác thường.
Phát âm "abnormality" như thế nào?
"abnormality" có phiên âm IPA /æbˈnɔːməlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abnormality"?
She has an abnormality in the shape of her eyes. — Cô ấy có một sự dị thường trong hình dạng của mắt.